Bản dịch của từ 肫恻 trong tiếng Việt
肫恻
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhūn | ㄓㄨㄣ | zh | un | thanh ngang |
肫恻 (Cụm từ)
【zhūn cè】
01
谓诚恳而富于同情之心。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肫恻
zhūn
肫
cè
恻
Các từ liên quan
肫切
肫宏
肫恳
肫挚
肫然
恻伤
恻促
恻凄
恻切
恻动
- Bính âm:
- 【zhūn】【ㄓㄨㄣ】【CHUN】
- Các biến thể:
- 𦙛, 胗, 飩, 豚, 䪼, 𦙤
- Hình thái radical:
- ⿰,月,屯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迍
忳
淳
屯
諄
窀
圫
宒
㡒
啍
衠
谆
膞
䐇
純
鹑
䣩
㸪
陙
䥎
脣
漘
醕
𠄤
脊
脣
膕
䐌
脪
膳
脽
朕
䏪
胟
䐂
膲
苮
盵
䏔
玠
玩
朊
盳
乸
轰
泆
苔
岰
鸡肫
鸭肫
肥肫
