Bản dịch của từ 肫挚 trong tiếng Việt

肫挚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

肫挚 (Tính từ)

zhūn zhì
01

Chân thành, thành khẩn; thật lòng, nghiêm túc (Hán Việt: chân trí/真挚 → thật lòng)

真挚诚恳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肫挚

zhūn

zhì

Các từ liên quan

肫切
肫宏
肫恳
肫恻
肫然
挚切
挚刚
挚友
挚情
挚执
肫
Bính âm:
【zhūn】【ㄓㄨㄣ】【CHUN】
Các biến thể:
𦙛, 胗, 飩, 豚, 䪼, 𦙤
Hình thái radical:
⿰,月,屯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép