Bản dịch của từ 肭 trong tiếng Việt
肭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
肭 (Tính từ)
【nà】
01
Béo; mập; béo phì
腽肭:肥胖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
- Các biến thể:
- 朒, 𦜬
- Hình thái radical:
- ⿰,月,内
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钠
纳
靹
那
納
䇱
娜
貀
䎎
魶
捺
袦
臂
脿
腂
脯
朐
胻
胄
䐗
朕
膔
膆
胧
龪
苺
诓
佴
姄
㱛
峃
卖
𠙉
咍
股
劵
腽肭
腽肭兽
腽肭脐
