Bản dịch của từ 肮天服 trong tiếng Việt

肮天服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āng

N/Aangthanh ngang

肮天服 (Danh từ)

āng tiān fú
01

Bộ đồ phi hành gia

指在地球附近空间或太阳系空间飞行的飞行器,如人造地球卫星、宇宙飞船、空间站等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肮天服

āng

tiān

肮
Bính âm:
【āng】【ㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
亢, 骯
Hình thái radical:
⿰,月,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép