Bản dịch của từ 肮脏 trong tiếng Việt

肮脏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āng

N/Aangthanh ngang

肮脏 (Tính từ)

āng zāng
01

Dơ; nhơ; bẩn; dơ dáy; bẩn thỉu; nhem nhuốc

脏; 不干净

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bỉ ổi; thối nát; bẩn thỉu; hèn hạ; thấp hèn; đê tiện

比喻卑鄙; 丑恶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肮脏

āng

zāng

肮
Bính âm:
【āng】【ㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
亢, 骯
Hình thái radical:
⿰,月,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép