Bản dịch của từ 肮脏 trong tiếng Việt
肮脏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āng | ㄤ | N/A | ang | thanh ngang |
肮脏 (Tính từ)
【āng zāng】
01
Dơ; nhơ; bẩn; dơ dáy; bẩn thỉu; nhem nhuốc
脏; 不干净
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bỉ ổi; thối nát; bẩn thỉu; hèn hạ; thấp hèn; đê tiện
比喻卑鄙; 丑恶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肮脏
āng
肮
zāng
脏
