Bản dịch của từ 肯堂 trong tiếng Việt
肯堂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kěn | ㄎㄣˇ | k | en | thanh hỏi |
肯堂 (Danh từ)
【kěn táng】
01
Chỉ một loại kiến trúc hoặc cấu trúc xây dựng trong từ '肯堂肯构'—liên quan đến nền móng hoặc khung nhà chắc chắn.
见“肯堂肯构”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肯堂
kěn
肯
táng
堂
Các từ liên quan
肯分
肯可
肯堂肯构
肯定
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẲNG.KHẢI】
- Các biến thể:
- 𦚋, 𦙡, 𦙎, 𣍟, 𡧓, 𠕔, 肻, 肎, 𣥤, 𦊈, 𦘫
- Hình thái radical:
- ⿱,止,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龈
肻
懇
貇
墾
垦
豤
錹
肎
恳
啃
䑊
䐬
䏮
腥
腒
腫
䏽
䏗
朞
脾
胴
胖
坣
帖
虰
侒
𠈌
终
䊵
怗
迧
法
枝
妿
肯定
不肯
宁肯
中肯
林肯
肯特
首肯
肯亚
肯綮
肯德基
