Bản dịch của từ 肯定 trong tiếng Việt
肯定
Động từTính từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kěn | ㄎㄣˇ | k | en | thanh hỏi |
肯定 (Động từ)
【kěn dìng】
01
Khẳng định; quả quyết; công nhận; đánh giá cao
承认事物存在或事物的真实性、合理性(跟“否定”相对)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
肯定 (Tính từ)
【kěn dìng】
01
Xác định; rõ ràng
确定; 明确
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đúng; tán thành; chấp nhận; thừa nhận
可以承认的;正面的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
肯定 (Trạng từ)
【kěn dìng】
01
Chắc chắn; nhất định; không nghi ngờ
必定;一定;无疑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肯定
kěn
肯
dìng
定
Các từ liên quan
肯分
肯可
肯堂
肯堂肯构
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
- Bính âm:
- 【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẲNG.KHẢI】
- Các biến thể:
- 𦚋, 𦙡, 𦙎, 𣍟, 𡧓, 𠕔, 肻, 肎, 𣥤, 𦊈, 𦘫
- Hình thái radical:
- ⿱,止,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龈
肻
懇
貇
墾
垦
豤
錹
肎
恳
啃
䑊
䐬
䏮
腥
腒
腫
䏽
䏗
朞
脾
胴
胖
坣
帖
虰
侒
𠈌
终
䊵
怗
迧
法
枝
妿
肯定
不肯
宁肯
中肯
林肯
肯特
首肯
肯亚
肯綮
肯德基
