Bản dịch của từ 肯定判断 trong tiếng Việt
肯定判断
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kěn | ㄎㄣˇ | k | en | thanh hỏi |
肯定判断 (Danh từ)
【kěn dìng pàn duàn】
01
Phán đoán khẳng định về tính chất hoặc mối quan hệ giữa các sự vật.
反映事物有某种性质或者事物之间有某种关系的判断。如“群众是真正的英雄”、“四川省比贵州省大”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肯定判断
kěn
肯
dìng
定
pàn
判
duàn
断
Các từ liên quan
肯分
肯可
肯堂
肯堂肯构
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
断七
断乎
断乎不可
- Bính âm:
- 【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẲNG.KHẢI】
- Các biến thể:
- 𦚋, 𦙡, 𦙎, 𣍟, 𡧓, 𠕔, 肻, 肎, 𣥤, 𦊈, 𦘫
- Hình thái radical:
- ⿱,止,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龈
肻
懇
貇
墾
垦
豤
錹
肎
恳
啃
䑊
䐬
䏮
腥
腒
腫
䏽
䏗
朞
脾
胴
胖
坣
帖
虰
侒
𠈌
终
䊵
怗
迧
法
枝
妿
肯定
不肯
宁肯
中肯
林肯
肯特
首肯
肯亚
肯綮
肯德基
