Bản dịch của từ 肯尼迪 trong tiếng Việt
肯尼迪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kěn | ㄎㄣˇ | k | en | thanh hỏi |
肯尼迪 (Danh từ)
【kěn ní dí】
01
John F. Kennedy (1917–1963), chính trị gia thuộc Đảng Dân chủ Hoa Kỳ, Tổng thống Hoa Kỳ từ năm 1961 đến 1963.
J.F. 肯尼迪 (1917-1963),美国民主党政治家,1961-1963 年总统
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kennedy
肯尼迪(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肯尼迪
kěn
肯
ní
尼
dí
迪
- Bính âm:
- 【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẲNG.KHẢI】
- Các biến thể:
- 𦚋, 𦙡, 𦙎, 𣍟, 𡧓, 𠕔, 肻, 肎, 𣥤, 𦊈, 𦘫
- Hình thái radical:
- ⿱,止,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龈
肻
懇
貇
墾
垦
豤
錹
肎
恳
啃
䑊
䐬
䏮
腥
腒
腫
䏽
䏗
朞
脾
胴
胖
坣
帖
虰
侒
𠈌
终
䊵
怗
迧
法
枝
妿
肯定
不肯
宁肯
中肯
林肯
肯特
首肯
肯亚
肯綮
肯德基
