Bản dịch của từ 肰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

rán
01

Thịt chó (thường dùng trong các món ăn truyền thống Việt Nam)

狗肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “” (cùng âm, khác nghĩa)

同“然”。

Ví dụ
肰
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
Các biến thể:
嘫, 然, 𦝸, 𦛦, 𦛡
Hình thái radical:
⿰,月,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép