Bản dịch của từ 肱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

(Danh từ)

gōng
01

Tay; cánh tay

胳膊上从肩到肘的部分,也泛指胳膊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

肱
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【QUĂNG】
Các biến thể:
厷, 𠃋, 𠫔, 𠫖, 𠬟
Hình thái radical:
⿰,月,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép