Bản dịch của từ 育养 trong tiếng Việt
育养
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yō | ㄧㄛ | y | o | thanh ngang |
育养 (Động từ)
【yù yǎng】
01
Nuôi dưỡng, chăn nuôi (nuôi để sinh sản hoặc để lấy sản vật); chăm nuôi cho phát triển
1.畜养;生息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nuôi dưỡng; chăm sóc và giáo dưỡng (đứa trẻ, động vật) — giống 'nuôi nấng' trong Hán-Việt (育: nuôi, 养: dưỡng).
2.抚养;养育。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 育养
yù
育
yǎng
养
Các từ liên quan
育婴堂
育婴院
育子
育孕
育德
养不大
养世
养中
养乏
养乐
- Bính âm:
- 【yō】【ㄧㄛ, ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 毓, 袬, 𡔴, 𣫺, 𤯟, 𦝑, 𩛭
- Hình thái radical:
- ⿳,亠,厶,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㠨
礇
緎
语
棜
淯
軉
語
鳿
㹼
鷸
嶎
䏣
䐋
腓
䑊
肎
胇
肚
脇
肦
腹
肢
朑
䏝
怑
岺
斨
㭏
㶨
昑
昄
抲
𠈒
拨
兔
优育
杭育
体育
教育
培育
孕育
发育
生育
养育
哺育
繁育
绝育
