Bản dịch của từ 育孕 trong tiếng Việt
育孕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yō | ㄧㄛ | y | o | thanh ngang |
育孕 (Động từ)
【yù yùn】
01
Mang thai đến đủ tháng rồi sinh (thường diễn tả quá trình mang thai đến lúc sinh nở)
怀胎足月以至分娩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 育孕
yù
育
yùn
孕
Các từ liên quan
育养
育婴堂
育婴院
育子
育德
孕乳
孕别
孕化
孕吐
孕大含深
- Bính âm:
- 【yō】【ㄧㄛ, ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 毓, 袬, 𡔴, 𣫺, 𤯟, 𦝑, 𩛭
- Hình thái radical:
- ⿳,亠,厶,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㠨
礇
緎
语
棜
淯
軉
語
鳿
㹼
鷸
嶎
䏣
䐋
腓
䑊
肎
胇
肚
脇
肦
腹
肢
朑
䏝
怑
岺
斨
㭏
㶨
昑
昄
抲
𠈒
拨
兔
优育
杭育
体育
教育
培育
孕育
发育
生育
养育
哺育
繁育
绝育
