Bản dịch của từ 育幼院 trong tiếng Việt
育幼院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yō | ㄧㄛ | y | o | thanh ngang |
育幼院 (Danh từ)
【yù yòu yuàn】
01
Trại trẻ mồ côi
收养教育孤儿或被弃儿童的福利机构
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 育幼院
yù
育
yòu
幼
yuàn
院
- Bính âm:
- 【yō】【ㄧㄛ, ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 毓, 袬, 𡔴, 𣫺, 𤯟, 𦝑, 𩛭
- Hình thái radical:
- ⿳,亠,厶,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㠨
礇
緎
语
棜
淯
軉
語
鳿
㹼
鷸
嶎
䏣
䐋
腓
䑊
肎
胇
肚
脇
肦
腹
肢
朑
䏝
怑
岺
斨
㭏
㶨
昑
昄
抲
𠈒
拨
兔
优育
杭育
体育
教育
培育
孕育
发育
生育
养育
哺育
繁育
绝育
