Bản dịch của từ 育材 trong tiếng Việt
育材
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yō | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
育材 (Danh từ)
【yù cái】
01
Nuôi dưỡng, bồi dưỡng nhân tài; việc đào tạo nhân sự có năng lực (từ tương tự见“育才”)
见“育才”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 育材
yù
育
cái
材
Các từ liên quan
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
材人
材伎
- Bính âm:
- 【yō】【ㄩˋ, ㄧㄛ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 毓, 袬, 𡔴, 𣫺, 𤯟, 𦝑, 𩛭
- Hình thái radical:
- ⿳,亠,厶,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㠨
礇
緎
语
棜
淯
軉
語
鳿
㹼
鷸
嶎
䏣
䐋
腓
䑊
肎
胇
肚
脇
肦
腹
肢
朑
䏝
怑
岺
斨
㭏
㶨
昑
昄
抲
𠈒
拨
兔
体育
教育
培育
孕育
发育
生育
养育
哺育
繁育
绝育
优育
杭育
