Bản dịch của từ 育水 trong tiếng Việt
育水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yō | ㄧㄛ | y | o | thanh ngang |
育水 (Danh từ)
【yù shuǐ】
01
Tên cũ của Baihe 白河 ở Hà Nam
Old name of Baihe 白河 in Henan
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sông Dục Thủy
河流名称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 育水
yù
育
shuǐ
水
- Bính âm:
- 【yō】【ㄧㄛ, ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 毓, 袬, 𡔴, 𣫺, 𤯟, 𦝑, 𩛭
- Hình thái radical:
- ⿳,亠,厶,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㠨
礇
緎
语
棜
淯
軉
語
鳿
㹼
鷸
嶎
䏣
䐋
腓
䑊
肎
胇
肚
脇
肦
腹
肢
朑
䏝
怑
岺
斨
㭏
㶨
昑
昄
抲
𠈒
拨
兔
优育
杭育
体育
教育
培育
孕育
发育
生育
养育
哺育
繁育
绝育
