Bản dịch của từ 育种 trong tiếng Việt

育种

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄛyothanh ngang

育种 (Động từ)

yù zhǒng
01

Gây giống; ươm giống; tạo giống; ương; ươm

用人工方法培育新的品种常用的作物育种方法有单穗或单株选种、有性杂交、无性杂交等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 育种

zhǒng

Các từ liên quan

育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
种五生
种人
种众
种佃
种作
育
Bính âm:
【yō】【ㄧㄛ, ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
毓, 袬, 𡔴, 𣫺, 𤯟, 𦝑, 𩛭
Hình thái radical:
⿳,亠,厶,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép