Bản dịch của từ 育秧 trong tiếng Việt

育秧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄛyothanh ngang

育秧 (Động từ)

yù yāng
01

Ươm mạ; ương mạ; làm mạ

培育秧苗

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 育秧

yāng

育
Bính âm:
【yō】【ㄧㄛ, ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
毓, 袬, 𡔴, 𣫺, 𤯟, 𦝑, 𩛭
Hình thái radical:
⿳,亠,厶,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép