Bản dịch của từ 育遗 trong tiếng Việt

育遗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

育遗 (Danh từ)

yù yí
01

Tên truyền thuyết của một thung lũng (tên địa danh trong truyền thuyết)

传说中的山谷名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 育遗

Các từ liên quan

育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
育
Bính âm:
【yō】【ㄩˋ, ㄧㄛ】【DỤC】
Các biến thể:
毓, 袬, 𡔴, 𣫺, 𤯟, 𦝑, 𩛭
Hình thái radical:
⿳,亠,厶,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép