Bản dịch của từ 育鞠 trong tiếng Việt

育鞠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄛyothanh ngang

育鞠 (Động từ)

yù jū
01

Thẩm tra, hỏi cung và điều tra (cách viết cổ: 育鞫” — liên quan đến việc thẩm vấn, hỏi cung trong hồ sơ pháp lý)

见“育鞫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 育鞠

Các từ liên quan

育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
育
Bính âm:
【yō】【ㄧㄛ, ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
毓, 袬, 𡔴, 𣫺, 𤯟, 𦝑, 𩛭
Hình thái radical:
⿳,亠,厶,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép