Bản dịch của từ 育鞫 trong tiếng Việt

育鞫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

育鞫 (Tính từ)

yù jū
01

Thực hiện việc điều tra, tra hỏi (cổ) — tương tự như 'xét hỏi, chất vấn'; chú ý: cổ ngữ, thường viết là 育鞠

1.亦作“育鞠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảnh sống thiếu thốn, sống trong cảnh nghèo túng hoặc lớn lên trong cảnh khốn cùng; cũng có nghĩa là nuôi dưỡng, nuôi lớn (cổ nghĩa)

2.谓年老穷困。《诗.邶风.谷风》:“昔育恐育鞫﹐及尔颠覆。”一本作“育鞠”。毛传:“育﹐长;鞫﹐穷。”郑玄笺:“昔幼稚之时﹐恐至长老穷匮。”一说﹐育无“长老”义﹐“育鞫”﹐谓生活于穷困之中。朱熹集传引张子曰:“育恐,谓生于恐惧之中;育鞠,谓生于困穷之际。”亦泛指长养教育。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 育鞫

Các từ liên quan

育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
鞫为茂草
鞫人
鞫决
鞫劾
鞫勘
育
Bính âm:
【yō】【ㄩˋ, ㄧㄛ】【DỤC】
Các biến thể:
毓, 袬, 𡔴, 𣫺, 𤯟, 𦝑, 𩛭
Hình thái radical:
⿳,亠,厶,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép