Bản dịch của từ 肴乱 trong tiếng Việt

肴乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

肴乱 (Tính từ)

yáo luàn
01

纷乱杂乱无章局面或场景混乱)—可记为像菜肴摆放混乱成一团

纷乱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肴乱

yáo

luàn

Các từ liên quan

肴俎
肴修
肴席
肴核
肴溷
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
肴
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
𦜚, 𦜂, 𦙩, 𦘬, 餚, 殽
Hình thái radical:
⿱,㐅,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép