Bản dịch của từ 肴蔬 trong tiếng Việt
肴蔬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
肴蔬 (Danh từ)
【yáo shū】
01
Các món mặn và rau; thực đơn gồm nhiều món ăn (cả thịt và rau) — nhớ chữ Hán '蔬' = rau, '肴' = món ăn/đồ mặn
各种荤素菜肴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肴蔬
yáo
肴
shū
蔬
Các từ liên quan
肴乱
肴俎
肴修
肴席
肴核
蔬果
蔬甲
蔬笋
蔬粝
蔬菜
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 𦜚, 𦜂, 𦙩, 𦘬, 餚, 殽
- Hình thái radical:
- ⿱,㐅,有
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殽
窑
瑶
遥
铫
䢣
珧
恌
顤
堯
搖
鰩
有
胊
䐀
䏩
肦
膛
肳
胯
膒
膯
脫
䐼
苦
峀
呪
亝
垈
胀
䇄
苤
佮
忠
咋
㓤
菜肴
佳肴
酒肴
肴馔
嘉肴
珍肴
美味佳肴
欣赏佳肴
美酒佳肴
佳肴美馔
