Bản dịch của từ 肸蠁 trong tiếng Việt

肸蠁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

肸蠁 (Động từ)

xī xiǎng
01

Lan tỏa, tỏa ra (âm thanh hoặc mùi khí lan rộng khắp)

散布弥漫。指声响或气体的传播。。文选.左思.吴都赋:「光色炫晃,芳馥肸蠁。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肸蠁

xiǎng

肸
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẬT】
Các biến thể:
肹, 𦙝, 𦜱
Hình thái radical:
⿰月⿱八十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép