Bản dịch của từ 肺附 trong tiếng Việt
肺附
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | f | ei | thanh huyền |
肺附 (Danh từ)
【fèi fù】
01
Nói một cách ẩn dụ chỉ những người họ hàng gần gũi, dòng tộc hoặc họ hàng của quốc vương (chủ yếu được sử dụng trong các văn bản và sách lịch sử cổ) - chẳng hạn như “lá phổi của hoàng đế”, có nghĩa là những người thân trong dòng tộc gắn liền với quyền lực của đế quốc.
比喻帝王的亲属或亲戚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肺附
fèi
肺
fù
附
- Bính âm:
- 【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
- Các biến thể:
- 胏, 胇, 𦚃
- Hình thái radical:
- ⿰,月,巿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
費
芾
厞
㓈
昲
蟦
胏
柹
㸬
䤵
㾱
䆏
䐠
膈
䏽
䏵
䑀
腕
朡
膴
腃
䏦
䐍
朌
䃿
𠀭
咀
泙
姍
拢
泊
侕
肾
怡
攽
玠
肺炎
肺癌
肺腑
肺病
水肺
肺泡
润肺
肺脏
肺痨
肺叶
