Bản dịch của từ 肻 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kěn

ㄎㄣˇN/AN/AN/A

(Trạng từ)

kěn
01

Cùng nghĩa với 'khẳng' trong tiếng Việt, thể hiện sự đồng ý hoặc chắc chắn (ví dụ: 'khẳng định').

同“肯”:“原来妇人自从武大死后,怎~带孝。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

肻
Bính âm:
【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẲNG】
Các biến thể:
肎, 肯
Hình thái radical:
⿱,⺊,肎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶乚丿乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép