Bản dịch của từ 肽 trong tiếng Việt
肽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
肽 (Danh từ)
【tài】
01
Pép-tít (hợp chất hữu cơ)
有机化合物,由一个氨基酸分子中的氨基与另一个氨基酸分子中的羧基缩合失去水分子形成也叫胜 (英:peptide)
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 胜, 𠤀
- Hình thái radical:
- ⿰,月,太
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忲
泰
态
舦
溙
酞
太
忕
汏
汰
㑷
㑀
腶
腪
朗
䏹
㬾
肋
望
肍
膂
胕
臏
胢
㔙
衩
狀
戗
诘
姍
孡
茆
钖
䄨
肏
臥
肽键
多肽
肽链
肽基
内啡肽
肽聚糖
多肽连
