Bản dịch của từ 肾上腺 trong tiếng Việt

肾上腺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋshenthanh huyền

肾上腺 (Danh từ)

shèn shàng xiàn
01

Tuyến trên thận; tuyến thượng thận

内分泌腺之一,共有两个,位置在两个肾脏的上面,形状扁平,分皮质和髓质两部分髓质能分泌肾上腺素,调节碳水化合物的新陈代谢,皮质有促进蛋白质分解,调节水和钠, 钾等的新陈代谢,增进身体对不利环境的抵抗力等作用也叫肾上体或副肾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肾上腺

shèn

shàng

xiàn

Các từ liên quan

肾亏
肾功能衰竭
肾囊
肾子
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
腺病质
腺癌
腺细胞
肾
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬN】
Các biến thể:
腎, 𦛒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép