Bản dịch của từ 肾亏 trong tiếng Việt

肾亏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋshenthanh huyền

肾亏 (Danh từ)

shèn kuī
01

Thận hư; Suy thận; Thiếu năng lượng

肾亏是指肾脏功能不足,导致身体能量和精力的缺乏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肾亏

shèn

kuī

肾
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬN】
Các biến thể:
腎, 𦛒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép