Bản dịch của từ 肾水 trong tiếng Việt
肾水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèn | ㄕㄣˋ | sh | en | thanh huyền |
肾水 (Danh từ)
【shèn shuǐ】
01
1. (Y học cổ truyền) 'thận' theo thuyết ngũ hành, thận thuộc hành Thủy; 2. (Y lý TQ) phần tinh âm lưu trữ trong thận (âm tinh).
1.即肾脏。中医以五行之说释五脏﹐肾属水﹐故称。中医亦以指肾中所藏的阴精。
Ví dụ
02
Tên bệnh trong y học cổ truyền liên quan đến 'thận thủy' (rối loạn thủy dịch của thận theo TCM), tức là chứng trạng về thủy dịch/âm dương ở thận
2.中医病名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肾水
shèn
肾
shuǐ
水
Các từ liên quan
肾上腺
肾亏
肾功能衰竭
肾囊
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬN】
- Các biến thể:
- 腎, 𦛒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛙
䫖
㥲
祳
愼
渗
蜄
昚
㰮
脤
腎
胂
肕
䐨
腸
胻
腏
膹
肱
腩
胀
膙
臛
腜
现
苜
併
𠉂
钖
征
帔
臽
苕
㲏
牫
典
肾脏
肾虚
肾炎
肾石
补肾
洗肾
走肾
肾囊
肾盂
肾亏
