Bản dịch của từ 肾肠 trong tiếng Việt
肾肠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèn | ㄕㄣˋ | sh | en | thanh huyền |
肾肠 (Danh từ)
【shèn cháng】
01
Cật ruột; Thận ruột
肾指的是人体的一个重要器官,负责过滤血液和产生尿液;肠则是消化系统的一部分,负责吸收营养和排泄废物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肾肠
shèn
肾
cháng
肠
Các từ liên quan
肾上腺
肾亏
肾功能衰竭
肾囊
肠套叠
肠子
肠断
- Bính âm:
- 【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬN】
- Các biến thể:
- 腎, 𦛒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛙
䫖
㥲
祳
愼
渗
蜄
昚
㰮
脤
腎
胂
肕
䐨
腸
胻
腏
膹
肱
腩
胀
膙
臛
腜
现
苜
併
𠉂
钖
征
帔
臽
苕
㲏
牫
典
肾脏
肾虚
肾炎
肾石
补肾
洗肾
走肾
肾囊
肾盂
肾亏
