Bản dịch của từ 肿块 trong tiếng Việt

肿块

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒng

ㄓㄨㄥˇzhongthanh hỏi

肿块 (Danh từ)

zhǒng kuài
01

Cục u

皮肉或内脏因发炎、化脓、内出血等而形成的块状物

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肿块

zhǒng

kuài

肿
Bính âm:
【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【THŨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép