Bản dịch của từ 肿大 trong tiếng Việt
肿大
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǒng | ㄓㄨㄥˇ | zh | ong | thanh hỏi |
肿大 (Động từ)
【zhǒng dà】
01
Phì đại (sự tăng kích thước, phình to của một cơ quan hoặc mô)
肥大
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thũng
由于温度增高或其他因素, 物体的长度或体积增加参看 (线膨胀)、 (体膨胀)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mở rộng
放大
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Sưng tấy
肿胀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肿大
zhǒng
肿
dà
大
- Bính âm:
- 【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【THŨNG】
- Các biến thể:
- 腫
- Hình thái radical:
- ⿰,月,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
种
喠
瘇
塚
穜
種
㣫
煄
歱
尰
踵
腫
腒
䑀
䐄
膦
膝
有
脌
脘
䐎
腩
胉
膱
依
𠈨
限
㼛
拠
拚
亞
苘
注
虱
枙
杫
肿瘤
肿胀
臃肿
红肿
消肿
水肿
囊肿
浮肿
肿块
肿么
