Bản dịch của từ 肿柄菊 trong tiếng Việt
肿柄菊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǒng | ㄓㄨㄥˇ | zh | ong | thanh hỏi |
肿柄菊 (Danh từ)
【zhǒng bǐng jú】
01
Hoa dã quỳ; cúc bướm; cây cúc bướm
一种多年生草本植物,花朵呈现出美丽的形状,常用于园艺和装饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肿柄菊
zhǒng
肿
bǐng
柄
jú
菊
- Bính âm:
- 【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【THŨNG】
- Các biến thể:
- 腫
- Hình thái radical:
- ⿰,月,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
种
喠
瘇
塚
穜
種
㣫
煄
歱
尰
踵
腫
腒
䑀
䐄
膦
膝
有
脌
脘
䐎
腩
胉
膱
依
𠈨
限
㼛
拠
拚
亞
苘
注
虱
枙
杫
肿瘤
肿胀
臃肿
红肿
消肿
水肿
囊肿
浮肿
肿块
肿么
