Bản dịch của từ 肿胀 trong tiếng Việt

肿胀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒng

ㄓㄨㄥˇzhongthanh hỏi

肿胀 (Động từ)

zhǒng zhàng
01

Sưng; sưng tấy; trương phềnh; phồng lên

肌肉、皮肤或黏膜等组织因发生病变而体积增大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肿胀

zhǒng

zhàng

Các từ liên quan

肿哙
肿块
肿大
肿毒
肿泄
胀满
胀闷
胀鼓鼓
肿
Bính âm:
【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【THŨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép