Bản dịch của từ 肿膝 trong tiếng Việt
肿膝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǒng | ㄓㄨㄥˇ | zh | ong | thanh hỏi |
肿膝 (Danh từ)
【zhǒng xī】
01
Đầu gối của ngựa phì đại và dày; ám chỉ khớp gối của con ngựa bị sưng tấy và không thể chạy dễ dàng (mô tả con ngựa chạy không giỏi)
(马的)膝部粗大。谓马之不善扬蹄奔驰者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肿膝
zhǒng
肿
xī
膝
Các từ liên quan
肿哙
肿块
肿大
肿毒
肿泄
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
- Bính âm:
- 【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【THŨNG】
- Các biến thể:
- 腫
- Hình thái radical:
- ⿰,月,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
种
喠
瘇
塚
穜
種
㣫
煄
歱
尰
踵
腫
腒
䑀
䐄
膦
膝
有
脌
脘
䐎
腩
胉
膱
依
𠈨
限
㼛
拠
拚
亞
苘
注
虱
枙
杫
肿瘤
肿胀
臃肿
红肿
消肿
水肿
囊肿
浮肿
肿块
肿么
