Bản dịch của từ 胀闸 trong tiếng Việt

胀闸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

胀闸 (Động từ)

zhàng zhá
01

Cái thắng; cái phanh

自行车制动装置的一种,由两个半圆形的圈和弹簧构成,装在车轴轴套的内部,使用时半圆形的圈撑开,与轴套摩擦,起制动作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胀闸

zhàng

zhá

胀
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
脹, 痮, 瘬
Hình thái radical:
⿰,月,长
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép