Bản dịch của từ 胁唬 trong tiếng Việt
胁唬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
胁唬 (Tính từ)
【xié hǔ】
01
方言:表示厉害、剧烈或难以忍受(像很厉害、很痛苦、很受不了的意思)。可联想 Hán-Vi “hiếp hộc”→受威胁/受折磨的感觉。
方言。犹言利害;剧烈﹐难以忍受。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胁唬
xié
胁
hǔ
唬
Các từ liên quan
胁不沾席
胁从
胁从犯
胁从罔治
胁凌
唬吓
唬唬
唬弄
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIẾP】
- Các biến thể:
- 脅, 脇, 脋, 㤼, 䏩, 𦚰
- Hình thái radical:
- ⿰,月,办
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挾
脅
䩤
㥟
擷
协
鲑
脋
䡡
慀
邪
熁
膰
膧
腝
腱
膪
肒
腌
䏒
腀
膔
䐎
膄
䣂
㒬
郉
叔
𠈨
㶩
岡
疜
枞
苓
驾
甾
威胁
胁迫
裹胁
胁持
迫胁
胸胁
胁从
诱胁
抑胁
胁骨
