Bản dịch của từ 胁底下插柴 trong tiếng Việt

胁底下插柴

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

胁底下插柴 (Thành ngữ)

xié dǐ xià chā chái
01

Cách nói cổ/方言: ý tương tự “肋底下插柴” — chỉ việc làm gì đó thừa thãi, làm việc vô lý hoặc hành động vụng về, không đúng chỗ (gợi hình: nhét que củi vào dưới sườn — sai chỗ, không hợp lý).

同“肋底下插柴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胁底下插柴

xié

xià

chā

chái

Các từ liên quan

胁不沾席
胁从
胁从犯
胁从罔治
胁凌
底下
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
插伙
插值法
插入语
插关
插关儿
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
胁
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIẾP】
Các biến thể:
脅, 脇, 脋, 㤼, 䏩, 𦚰
Hình thái radical:
⿰,月,办
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép