Bản dịch của từ 胁窝 trong tiếng Việt

胁窝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

胁窝 (Danh từ)

xié wō
01

Nách; chỗ lõm dưới cánh tay (cũng ẩn dụ: bên cạnh, chỗ khuất).

即胳肢窝。喻旁边或隐处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胁窝

xié

Các từ liên quan

胁不沾席
胁从
胁从犯
胁从罔治
胁凌
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
胁
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIẾP】
Các biến thể:
脅, 脇, 脋, 㤼, 䏩, 𦚰
Hình thái radical:
⿰,月,办
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép