Bản dịch của từ 胁肩谄笑 trong tiếng Việt
胁肩谄笑
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
胁肩谄笑 (Thành ngữ)
【xié jiān chǎn xiào】
01
Khúm núm quỳ luỵ; nhún vai nhường nhịn; khúm núm; quỳ luỵ
耸起肩膀,装出笑脸,形容谄媚的丑态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胁肩谄笑
xié
胁
jiān
肩
chǎn
谄
xiào
笑
Các từ liên quan
胁不沾席
胁从
胁从犯
胁从罔治
胁凌
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
谄上傲下
谄上抑下
谄上欺下
谄上骄下
谄事
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIẾP】
- Các biến thể:
- 脅, 脇, 脋, 㤼, 䏩, 𦚰
- Hình thái radical:
- ⿰,月,办
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挾
脅
䩤
㥟
擷
协
鲑
脋
䡡
慀
邪
熁
膰
膧
腝
腱
膪
肒
腌
䏒
腀
膔
䐎
膄
䣂
㒬
郉
叔
𠈨
㶩
岡
疜
枞
苓
驾
甾
威胁
胁迫
裹胁
胁持
迫胁
胸胁
胁从
诱胁
抑胁
胁骨
