Bản dịch của từ 胁谄 trong tiếng Việt

胁谄

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

胁谄 (Cụm từ)

xié chǎn
01

谄笑谄媚地逢迎用讨好的笑容或态度讨好他人) — 相当于胁肩谄笑为动词可记作拍马谄媚”。

见“胁肩谄笑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胁谄

xié

chǎn

Các từ liên quan

胁不沾席
胁从
胁从犯
胁从罔治
胁凌
谄上傲下
谄上抑下
谄上欺下
谄上骄下
谄事
胁
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIẾP】
Các biến thể:
脅, 脇, 脋, 㤼, 䏩, 𦚰
Hình thái radical:
⿰,月,办
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép