Bản dịch của từ 胁逼 trong tiếng Việt

胁逼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

胁逼 (Động từ)

xié bī
01

Dùng sức mạnh hoặc thế lực ép buộc người khác phải theo ý mình; ép buộc; đe dọa

通过威胁或强迫使某人做某事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胁逼

xié

Các từ liên quan

胁不沾席
胁从
胁从犯
胁从罔治
胁凌
逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
胁
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIẾP】
Các biến thể:
脅, 脇, 脋, 㤼, 䏩, 𦚰
Hình thái radical:
⿰,月,办
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép