Bản dịch của từ 胁陵 trong tiếng Việt

胁陵

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

胁陵 (Cụm từ)

xié líng
01

见“胁凌”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胁陵

xié

líng

Các từ liên quan

胁不沾席
胁从
胁从犯
胁从罔治
胁凌
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
胁
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIẾP】
Các biến thể:
脅, 脇, 脋, 㤼, 䏩, 𦚰
Hình thái radical:
⿰,月,办
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép