Bản dịch của từ 胃下垂 trong tiếng Việt

胃下垂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

胃下垂 (Danh từ)

wèi xià chuí
01

Bệnh sa dạ dày

胃在腹腔内下垂的病,由于身体衰弱,固定胃的韧带松弛无力而引起症状是腹部发胀,疼痛,静卧时症状消失,走路时加重

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胃下垂

wèi

xià

chuí

胃
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
𦞽, 𦞅, 𦝩, 𦛂, 𭥫
Hình thái radical:
⿱,田,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép