Bản dịch của từ 胃出血 trong tiếng Việt

胃出血

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

胃出血 (Cụm từ)

wèi chū xuè
01

Xuất huyết dạ dày

胃出血是指胃部发生出血的情况,可能由多种原因引起,如溃疡、炎症或肿瘤等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胃出血

wèi

chū

xiě

胃
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
𦞽, 𦞅, 𦝩, 𦛂, 𭥫
Hình thái radical:
⿱,田,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép