Bản dịch của từ 胄科 trong tiếng Việt
胄科
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | zh | ou | thanh huyền |
胄科 (Danh từ)
【zhòu kē】
01
Việc quân sự; công việc, sự vụ liên quan đến quân đội (Hán Việt: 'châu khoa' ~ 胄科 chỉ việc quân旅)
谓军旅之事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胄科
zhòu
胄
kē
科
Các từ liên quan
胄嗣
胄子
胄序
胄族
胄监
科业
科举
科举年
科举考试
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRỤ】
- Các biến thể:
- 伷, 冑, 育
- Hình thái radical:
- ⿱,由,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椆
㑇
葤
縐
駎
昼
籒
㥮
甃
轴
䶇
䋓
育
䐝
脹
肕
腾
䐖
臂
臢
腭
䏱
臄
䐹
𠗓
㫠
斿
𠗑
歪
査
盹
巺
阁
𠈿
垫
䄰
胄甲
贵胄
甲胄
裔胄
胄子
介胄
世胄
胄裔
华胄
遐胄
