Bản dịch của từ 胅 trong tiếng Việt
胅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
胅 (Tính từ)
【dié】
01
Phần mông, hông (nhớ dễ vì '臀部' là mông, liên quan đến hình dáng lồi ra).
臀部。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lồi lên, nhô ra như một cục u (giúp nhớ: '臆前~出' nghĩa là phần trước ngực lồi ra như cục yết hầu).
凸,凸出:“臆前~出如人结喉也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
