Bản dịch của từ 胆固醇 trong tiếng Việt

胆固醇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

胆固醇 (Danh từ)

dǎn gù chún
01

Cholesterol; cô-lét-xtê-rôn (chất béo gây xơ cứng động mạch)

醇的一种,白色晶体,质地软。人的胆汁、神经组织、血液中含胆固醇较多。是合成胆酸和类固醇激素的重要原料。胆固醇代谢失调会引起动脉硬化和胆石症

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胆固醇

dǎn

chún

Các từ liên quan

胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
固且
固习
固件
固伦
醇一
醇乐
醇俗
醇修
醇儒
胆
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép