Bản dịch của từ 胆大妄为 trong tiếng Việt

胆大妄为

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

胆大妄为 (Thành ngữ)

dǎn dà wàng wéi
01

Cả gan làm loạn

毫无顾忌地胡作非为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gan ăn cướp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胆大妄为

dǎn

wàng

wéi

Các từ liên quan

胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
大一统
大万
大丈夫
妄下雌黄
妄为
妄人
妄作
为下
为丛驱雀
为主
为久
胆
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép